Bên dưới khối tản nhiệt của laptop, thermal pad là lớp vật liệu mềm phủ trên chip nhớ VRAM, cụm VRM và SSD M.2, còn die GPU và CPU thường dùng keo hoặc vật liệu chuyển pha mỏng hơn nhiều. Bài viết đối chiếu datasheet của Fujipoly, Laird, Gelid, Arctic, Thermal Grizzly, Solstice cùng tài liệu bảo trì của Dell và Lenovo để giải thích con số W/mK, độ dày, độ cứng Shore, tác động tới lực ép lên die và những điều cần biết trước khi tự thay.
Thermal pad lấp khe hở giữa VRAM, VRM và tấm tản nhiệt
Các linh kiện trên bo mạch laptop không nằm cùng một mặt phẳng. Die GPU, CPU có chiều cao khác chip nhớ GDDR, còn MOSFET của mạch VRM và SSD M.2 lại có chiều cao khác nhau. Một tấm đồng phẳng không thể chạm đồng thời mọi bề mặt, nên nhà sản xuất dùng thermal pad làm vật liệu lấp khe (gap filler). Bản chất của miếng dẫn nhiệt là lớp silicone chứa hạt gốm, bù chênh lệch chiều cao, đẩy không khí ra khỏi khe và duy trì đường truyền nhiệt lên khung tản.

Tài liệu bảo trì phần cứng Lenovo LOQ 15ARP10E phát hành tháng 9/2025 xác nhận sự phân vai này. Trên die GPU, Lenovo dùng tấm PTM7958 dày 0,21 mm, kích thước 15 × 15 mm cho RTX 3050 và 13 × 13 mm cho RTX 3050A, RTX 4050; die CPU nhận tấm 16,7 × 13,1 × 0,21 mm cùng loại. Riêng VRAM, tài liệu ghi vật liệu giao tiếp nhiệt mang mã XPG-0001, tách biệt với vật liệu trên die. Mỗi vùng linh kiện vì thế có một loại vật liệu và một kích thước riêng.
Công dụng của thermal pad còn phụ thuộc tấm tiếp xúc phía trên. Trên nhiều laptop hiệu năng cao, cùng một khối đồng vừa ép lên die qua keo vừa ép lên VRAM, VRM qua miếng dẫn nhiệt, rồi chuyển nhiệt sang ống đồng hoặc buồng hơi. Khác biệt giữa hai kiến trúc này khi tải nặng kéo dài được phân tích trong bài Buồng hơi hay ống đồng – Chọn kiến trúc tản nhiệt laptop khi tải nặng. Thermal pad là mắt xích đầu tiên của chuỗi, hở ở đây thì phần phía sau không bù đắp được.
Con số W/mK trên datasheet và giới hạn của phép đo
Độ dẫn nhiệt W/mK là con số in to nhất trên vỏ hộp thermal pad, nhưng giá trị này phụ thuộc mạnh vào phương pháp đo. Datasheet Fujipoly SARCON XR-m ghi 17,0 W/mK theo phương pháp tấm nóng có bảo vệ (GHP), còn cùng vật liệu đo bằng Hot Disk chỉ đạt 11,0 W/mK, chênh lệch hơn 50% trên một sản phẩm. Laird công bố Tflex HD90000 đạt 7,5 W/mK theo Hot Disk, Solstice ghi PTM7950 đạt 8,5 W/mK theo ASTM D5470.
| Thermal pad | Độ dẫn nhiệt công bố | Độ cứng | Độ dày | Dải nhiệt hoạt động |
|---|---|---|---|---|
| Fujipoly SARCON XR-m | 17,0 W/mK (GHP), 11,0 W/mK (Hot Disk) | Asker C 46 | 0,3-2,0 mm | -40 đến 150 °C |
| Laird Tflex HD90000 | 7,5 W/mK (Hot Disk) | Shore 00 45 (0,5-0,75 mm), 32 (từ 1 mm) | 0,5-5,0 mm, bước 0,25 mm | -50 đến 125 °C |
| Gelid GP-Extreme | Không ghi trên trang hãng | Shore OO 65 | 0,5-3,0 mm | Không công bố |
| Arctic TP-3 | Không ghi số cụ thể | Shore OO 55 | 0,5 / 1,0 / 1,5 mm | -40 đến 150 °C |
| Thermal Grizzly Minus Pad 8 | Không ghi số trong datasheet | Không công bố | 0,5-3,0 mm | -100 đến 250 °C |
Một số hãng chủ động né con số này. Gelid không in W/mK cho miếng dẫn nhiệt GP-Extreme và giải thích chỉ số này thay đổi theo ứng dụng, không phản ánh hiệu năng thực tế, theo trang sản phẩm GP-Extreme của Gelid. Datasheet Thermal Grizzly Minus Pad 8 chỉ ghi gốc gốm silicone với nhôm oxit kích thước nano, còn Arctic TP-3 dẫn sang trang giải đáp. Đặt W/mK của hai hãng cạnh nhau khi không rõ phương pháp đo vì thế là phép so sánh thiếu cơ sở.
Chỉ số phản ánh thực chất tốt hơn là nhiệt trở, vì nó gộp cả độ dày. Với tấm phẳng, nhiệt trở xấp xỉ bằng độ dày chia độ dẫn nhiệt: thermal pad dày 1 mm ở 7,5 W/mK cho khoảng 1,33 °C·cm²/W, khớp mức 0,198 °C·in²/W, tức 1,28 °C·cm²/W, mà Laird đo ở 40 mil, áp lực 10 psi. Fujipoly ghi XR-m dày 2,0 mm còn 0,3 K·cm²/W ở 300 kPa. Tấm càng mỏng, lực ép càng cao thì nhiệt trở càng giảm đáng kể.
Độ dày và độ cứng Shore quyết định lực ép lên die
Khi khối tản được siết ốc, lực ép chia cho cả die lẫn các miếng dẫn nhiệt quanh đó. Thermal pad quá dày sẽ đỡ khối tản như chân chống, nhấc tấm đồng khỏi mặt die GPU hoặc CPU; lớp keo trên die dày lên, nhiệt trở tăng, nhiệt độ lõi vượt ngưỡng và xung nhịp suy giảm dù VRAM vẫn mát. Thermal pad quá mỏng gây lỗi ngược lại: die tiếp xúc tốt nhưng chip nhớ, MOSFET không chạm tấm tản, chỉ tỏa nhiệt qua bo mạch.

Khả năng nén cho biết biên độ sai số chấp nhận được. Gelid ghi GP-Extreme nén tới 30% độ dày khi khối tản đủ lực ép, nên thermal pad 1,5 mm co về khoảng 1,05 mm; hãng cũng ghi rõ tấm đã nén chỉ dùng một lần. Arctic cho biết TP-3 dày 0,5 mm nén còn khoảng 0,3 mm, bù được chênh lệch chiều cao tới 0,2 mm, và có thể xếp chồng nhiều lớp mà không suy giảm hiệu năng.
Độ cứng quyết định lực cần thiết để đạt mức nén đó. Thang Shore OO đo vật liệu mềm theo ASTM D2240: Gelid GP-Extreme ở mức 65, Arctic TP-3 ở mức 55, Laird Tflex HD90000 xuống 32 với phiên bản từ 1 mm. Fujipoly dùng thang Asker C, không quy đổi trực tiếp sang Shore OO. Laird nhấn mạnh miếng dẫn nhiệt mềm giúp giảm ứng suất lên bo mạch, yếu tố nhạy cảm trên laptop mỏng, nơi lực ép quá tay có thể làm cong bo.
Miếng dẫn nhiệt, keo tản nhiệt và PTM7950 khác nhau ra sao
Keo tản nhiệt dạng sệt đáp ứng khe hở rất nhỏ giữa die và tấm đồng, nơi hai bề mặt gần như phẳng. Datasheet Thermal Grizzly Kryonaut ghi độ nhớt 120-170 Pa·s, khối lượng riêng 3,7 g/cm³, không dẫn điện và không đóng rắn. Miếng dẫn nhiệt thì ngược lại: dày từ 0,5 đến 3 mm, định hình sẵn, lấp khe lớn quanh VRAM và VRM, nơi keo sệt sẽ tràn ra hoặc không đủ độ dày để chạm tấm tản.
| Tiêu chí | Keo tản nhiệt | Thermal pad | PTM7950 (chuyển pha) |
|---|---|---|---|
| Dạng vật liệu | Sệt, không đóng rắn | Tấm định hình sẵn | Tấm rắn ở nhiệt độ phòng |
| Độ dày điển hình | Lớp rất mỏng trên die | 0,5-3,0 mm | 0,2-0,5 mm, lớp kết dính tối thiểu 0,038 mm |
| Vị trí trên laptop | Die CPU, GPU | VRAM, VRM, SSD M.2 | Die CPU, GPU |
| Yêu cầu lực ép | Theo ốc khối tản | Theo độ nén của tấm | 30-40 psi, tối thiểu 10 psi |
| Điểm cần lưu ý | Có thể khô hoặc bị đẩy ra theo chu kỳ nhiệt | Chọn sai độ dày làm hở die | Phải vượt nhiệt độ chuyển pha mới đạt hiệu năng |
PTM7950 thuộc nhóm thứ ba: vật liệu chuyển pha dạng tấm mỏng. Theo trang thông số PTM7950 của Solstice, vật liệu có nhiệt trở 0,04-0,08 °C·cm²/W, không chứa silicone, vượt thử nghiệm nung 150 °C trong 1.000 giờ và 1.000 chu kỳ nhiệt, không bị đẩy ra, rỉ dầu hay khô. Nhà phân phối Krayden lưu ý vật liệu phải đi qua nhiệt độ chuyển pha mới đạt hiệu năng danh định, còn Thermal Grizzly PhaseSheet PTM ghi mức hóa lỏng trên 45 °C.
Phép tính nhiệt trở lý giải vì sao die cần vật liệu mỏng. Ở 8,5 W/mK, lớp dày 0,038 mm cho khoảng 0,045 °C·cm²/W, trùng mức thấp của datasheet, còn thermal pad cùng độ dẫn dày 1 mm sẽ lên gần 1,18 °C·cm²/W. Thermal Grizzly cũng bán TG Putty, loại bột nhão lấp khe 0,2-3,0 mm theo công bố tháng 12/2024, ưu tiên cho VRAM và VRM để khỏi đoán độ dày miếng dẫn nhiệt; hãng không công bố W/mK cụ thể.
Dấu hiệu miếng dẫn nhiệt xuống cấp qua nhiệt độ GPU và VRAM
Miếng dẫn nhiệt không hỏng đột ngột mà suy giảm dần. Khi giới thiệu PTM7950, Solstice liệt kê ba kiểu suy giảm mà vật liệu này tránh được là bị đẩy ra, rỉ dầu và khô, tức những lỗi vật liệu giao tiếp nhiệt thông thường có thể gặp sau nhiều chu kỳ nóng lạnh. Khi thermal pad co lại hoặc mất đàn hồi, khe hở giữa chip nhớ và tấm tản xuất hiện trở lại. Laptop vẫn chạy bình thường ở tác vụ nhẹ, nhưng khi GPU tải nặng, nhiệt tích tụ ở VRAM và VRM.

Xác minh bằng cảm biến không đơn giản. HWiNFO bổ sung cảm biến GPU Memory Junction Temperature từ bản 6.42 ngày 26/01/2021, nhưng tác giả phần mềm cho biết khi đó tính năng chỉ hỗ trợ RTX 30 dùng GDDR6X, còn GPU dùng GDDR6 không báo nhiệt độ bộ nhớ qua driver. Thiếu cảm biến này, dấu hiệu gián tiếp là chênh lệch lớn giữa nhiệt độ lõi GPU và điểm nóng nhất (hotspot), hoặc nhiệt tăng nhanh hơn trước ở cùng tác vụ. Cách chọn công cụ đọc cảm biến có trong bài Theo dõi nhiệt độ laptop và cách chọn phần mềm đo chuẩn xác.
Quạt quay nhanh hơn ở cùng cường độ tải cũng là tín hiệu, vì khối tản phải bù đắp đường truyền nhiệt kém. Triệu chứng này dễ nhầm với bụi bám lá tản hay keo trên die khô, nên cần loại trừ từng nguyên nhân trước khi tháo vỏ laptop. Các nguồn gây tiếng ồn quạt khác và cách xử lý được liệt kê trong bài Quạt laptop ồn – Vì sao kêu to và cách giảm tiếng ồn hiệu quả. Chỉ khi quạt sạch, keo còn tốt mà nhiệt VRAM hoặc hotspot vẫn cao mới nên nghĩ tới thay thermal pad.
Quy trình thay thermal pad an toàn và rủi ro bảo hành
Bước đầu tiên là xác định đúng độ dày, và nguồn đáng tin nhất là tài liệu bảo trì của chính mẫu laptop đó. Lenovo yêu cầu gỡ sạch vật liệu giao tiếp nhiệt cũ trên die, rồi đặt vật liệu mới lên khối tản theo đúng loại, số lượng và vùng quy định. Sách hướng dẫn bảo trì Dell G15 5515 và XPS 15 ghi rằng khi thay bo mạch hoặc khối tản cần dùng thermal pad, keo đi kèm bộ linh kiện để bảo đảm khả năng dẫn nhiệt.
| Bước | Nội dung | Nguồn hướng dẫn |
|---|---|---|
| 1. Chống tĩnh điện | Tiếp đất bằng dây đeo ESD hoặc chạm điểm nối đất trước khi chạm bo mạch | Lenovo LOQ 15ARP10E HMM |
| 2. Chờ nguội, tháo ốc | Chờ khối tản nguội; nới ốc theo thứ tự ngược số đánh trên khối tản (Dell) hoặc theo thứ tự chữ cái (Lenovo) | Dell XPS 15 9520, Lenovo HMM |
| 3. Ghi độ dày cũ | Đo mép thermal pad cũ chưa bị nén, đối chiếu tài liệu bảo trì | Suy luận từ mức nén 30% của Gelid |
| 4. Làm sạch bề mặt | Gỡ sạch vật liệu cũ; không chạm tay vào vùng truyền nhiệt vì dầu da làm giảm khả năng truyền nhiệt | Dell XPS 15 9520, Lenovo HMM |
| 5. Lắp lại, căn chỉnh | Đặt khối tản đúng lỗ ốc; lệch vị trí có thể làm hỏng bo mạch và bộ xử lý | Dell G15 5515 |
Đo độ dày cần làm ở mép miếng dẫn nhiệt cũ chưa bị ép, vì vùng giữa đã nén mất một phần. Với vật liệu nén tới 30% như Gelid, tấm cũ đo được 1,05 mm có thể là thermal pad 1,5 mm ban đầu. Nếu phân vân, phương án an toàn là chọn miếng dẫn nhiệt mềm có độ nén cao thay vì tấm cứng dày hơn. Sau khi lắp, cần chạy tải GPU kéo dài và so nhiệt độ lõi, hotspot với số đo trước khi thay để xác nhận die vẫn tiếp xúc tốt.
Rủi ro bảo hành cần cân nhắc trước tiên. Tài liệu Lenovo liệt kê hư hỏng do tác động lực quá mức, như chốt nhựa, chân cắm hay đầu nối bị nứt gãy, nằm ngoài phạm vi bảo hành. Chính sách về tự mở vỏ khác nhau theo hãng và thị trường, nên laptop còn hạn bảo hành cần hỏi trung tâm dịch vụ trước. Nếu nhiệt độ chưa chạm ngưỡng nguy hiểm, phương án ít rủi ro nhất là để kỹ thuật viên của hãng thay miếng dẫn nhiệt bằng bộ linh kiện chính hãng.
Câu hỏi thường gặp về thermal pad
Thermal pad có thay được keo tản nhiệt trên die CPU không?
Không nên dùng tấm dày thay keo trên die. Khe giữa die và tấm đồng rất nhỏ, tấm từ 0,5 mm trở lên làm lớp giao tiếp dày gấp nhiều lần mức cần thiết và có thể nhấc khối tản khỏi các vùng khác. Die cần keo hoặc vật liệu chuyển pha mỏng như loại PTM7958 dày 0,21 mm mà Lenovo dùng trên LOQ 15ARP10E.
Miếng dẫn nhiệt W/mK cao hơn có luôn mát hơn không?
Không chắc chắn. Con số phụ thuộc phương pháp đo, Fujipoly XR-m cho 17,0 W/mK theo GHP nhưng chỉ 11,0 W/mK theo Hot Disk. Độ dày đúng, khả năng nén và lực ép ảnh hưởng tới nhiệt trở thực tế nhiều hơn chênh lệch vài đơn vị W/mK.
Có thể tái sử dụng thermal pad cũ sau khi tháo khối tản không?
Gelid ghi rõ GP-Extreme chỉ dùng một lần, tấm đã nén không thể dùng lại. Tấm đã chai cũng không phục hồi độ dày ban đầu, nên khi đã tháo khối tản, cách an toàn là thay tấm mới đúng độ dày theo tài liệu bảo trì.
Thermal pad có dẫn điện không?
Các sản phẩm nêu trong bài như Thermal Grizzly Minus Pad 8, Gelid GP-Extreme và Arctic TP-3 đều ghi không dẫn điện. Nhờ vậy, miếng dẫn nhiệt được đặt trực tiếp lên VRM và chip nhớ mà không gây chập mạch.





0 phản hồi cho “Thermal pad cho laptop – Chọn độ dày và thông số W/mK phù hợp”